Mini Guide DOTA 2: Morphling - Thủy thần hung mãnh

Kandy K  - Theo Trí Thức Trẻ | 12/01/2015 05:56 PM

 
  thích

Morphling là một carrier khá mạnh trong thế giới DOTA 2 nhờ sự cơ động cùng sát thương tay cực lớn khi về late game. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cách chơi của Morphling thông qua bài hướng dẫn Guide DOTA 2.

Morphling là một vị tướng khá mạnh ở thời điểm late game trong DOTA 2 nhờ khả năng đổi chỉ số Strength và Agility. Điều này khiến cho Morphling có thể từ một carrier có tốc đánh và sát thương tay cực lớn biến thành một tanker hạng nặng với số máu khổng lồ.

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cách chơi của Morphling thông qua hướng dẫn Guide DOTA 2 dưới đây.

1, Thông tin chỉ số

Strength: 19 (+2.0/level)
Agility: 24 (+3.0/level)
Intelligence: 17 (+1.5/level)
Lượng máu gốc (Level 1/25): 511/1803
Mana: 221/949
Sát thương: 37-46 / 129-138
Tầm đánh: 350
Armor: 1.36/14.24
Tốc độ di chuyển: 285

Đánh giá: Có thể thấy rằng lượng Agility tăng trên một level của Morphling khá cao (3 điểm), điều này khiến cho Morphling có tốc độ đánh, sát thương cũng như giáp khá ổn vào giai đoạn late game. Chỉ số Strength trên một level không quá tệ (2 điểm) cung cấp cho Morphling một số điểm lớn để chuyển đổi sang Agility vào giai đoạn late game khiến cho sát thương, tốc độ đánh và giáp của Morphling được tăng lên đáng kể.

2, Thông tin kĩ năng

Waveform

Waveform

Morphling biến mình thành một đợt sóng và lướt tới vị trí chỉ định. Những kẻ định đứng trên đường lướt đi sẽ phải nhận sát thương.

Tầm sử dụng: 1000
Tác dụng bề ngang: 200
Sát thương: 100/175/250/325

Thời gian hồi: 11
Mana tiêu tốn: 140/155/160/165

Đánh giá: Đây là kĩ năng cực kì đa dụng, có thể gây sát thương, có thể dùng để truy đuổi cũng như vượt qua các địa hình đồi núi và chạy trốn.

 

Adaptive Strike

Adaptive Strike

Morphling ném một quả cầu nước về phía kẻ địch, gây sát thương và hiệu ứng dựa theo chỉ số Agility và Strength của hắn. Nếu chỉ số Agility lớn hơn Strength 50% thì sẽ gây sát thương tối đa và làm đối phương bị mini-stun. Nếu chỉ số Strength lớn hơn Agility 50% thì sẽ gây sát thương tối thiểu và làm đối phương bị choáng trong thời gian lâu nhất có thể. (Sát thương tính theo tỉ lệ điểm Agility)

Tầm sử dụng: 600/700/800/900
Sát thương cơ bản: 20/40/60/80
Sát thương tối thiểu: 0.25 x chỉ số Agility
Sát thương tối đa: 0.5/1/1.5/2 x chỉ số Agility
Thời gian choáng tối thiểu: 0.25s
Thời gian choáng tối đa: 1.25/2.25/3.25/4.25

Thời gian hồi: 10s
Mana tiêu tốn: 100

Đánh giá: Đây là kĩ năng khá đa dụng bởi khi Morphling có chỉ số Agility cao để tấn công thì nó sẽ giúp hắn gây thêm sát thương. Khi Morphling chuyển đổi sang Strength để tank và trốn chạy thì nó lại giúp Morphling stun kẻ địch cực kì lâu (4.25s). Tuy nhiên, kĩ năng này chỉ phát huy được hiệu quả tốt nhất khi về late game.

 

Morph

Morph

Morphling cho phép chuyển đổi điểm giữa hai chỉ số Agility và Strength của bản thân, đồng thời tăng một lượng điểm Agility và Strength cho Morphling.

Tỉ lệ điểm chuyển mỗi giây: 2/4/6/10
Tăng Agility và Strength: 3/4/5/6

Mana mỗi lần chuyển đổi: 30

Đánh giá: Đây là kĩ năng cho phép Morphling tăng sát thương, tốc độ đánh và giáp lên rất nhiều ở giai đoạn late game đồng thời cho Morphling một lượng máu khá lớn khi cần chạy trốn.

 

Replicate

Replicate

Morphling tạo ra bản sao của một hero khác (ngoại trừ hắn và bóng của chính hắn), bản sao này sẽ gây ra 50% sát thương của Morphling và nhận vào 100% sát thương (bằng với hero bình thường). Khi cái bóng còn tồn tại, Morphling có thể đổi chỗ của mình cho cái bóng đó.

Tầm sử dụng: 700/1100/1500
Thời gian tồn tạ của bóng: 30/45/60s

Thời gian hồi: 80s
Mana tiêu tốn: 25
Mana tiêu tốn khi đổi chỗ: 150

Đánh giá: Đây là kĩ năng cho phép Morphling có thể "lùa tình" team địch khi mà cái bóng được tạo ra nhận sát thương bằng với hero thật, nghĩa là khi địch tấn công bóng sẽ thấy giống với tấn công người thường và có thể bị nhầm. Chưa kể đến việc Morphling có thể đổi chỗ với bóng để chạy trốn và push lẻ khi cần thiết.

 

3, Hướng dẫn tắng kĩ năng

Bạn nên tăng tối đa vào Waveform để có sát thương để farm, gank và "đì" lane khi cần thiết. Có thể tăng nốt các điểm còn lại vào Morph để lấy thêm chỉ số cũng như tỉ lệ chuyển đổi Agility-Strength lớn khi cần. Nếu có đồng đội "bảo kê" tốt lúc đầu thì có thể tăng vào Morph trước để lấy điểm cộng cũng như chuyển đổi một chút Strength thành Agility và cải thiện lượng sát thương tay ban đầu.

Còn nếu lo lắng khi đi lane thì level 1 bạn nên có sẵn Waveform để chạy trốn khi cần. Adaptive Strike có thể tăng khi về late bởi đây là lúc Morphling có chỉ số lớn và phát huy được sức mạnh của skill này. Tuy nhiên, nếu team địch có các hero có kĩ năng channeling thì nên tăng ít nhất 1 điểm vào Adaptive Strike lúc đầu để ngăn đối phương combo.

 

4, Hướng dẫn mua item

Ban đầu khi đi lane, bạn có thể mua Wraith Band cùng Tango để có lượng chỉ số Agility và Strength đồng đều.

 

Ở các giai đoạn sau, hãy ưu tiên lên những item cho chỉ số cơ bản như Power Tread, Ring of Aquila, Bracer... Nếu có đồng đội bảo kê tốt, bạn có thể lên thẳng Hand of Midas trước để cải thiện tốc độ farm bởi gần như cả Early và Mid game, công việc của bạn chủ yếu là farm và push trộm.

Ở các giai đoạn sau, hãy ưu tiên lên những item cho chỉ số cơ bản như Power Tread, Ring of Aquila, Bracer... Nếu có đồng đội "bảo kê" tốt, bạn có thể lên thẳng Hand of Midas trước để cải thiện tốc độ farm bởi gần như cả Early và Mid game, công việc của bạn chủ yếu là farm và push trộm.

 

Hãy cố gắng lên Linkens Sphere sớm nhất có thể để tự tin đi... farm ở các lane. Ngoài ra, các item cho chỉ số cơ bản là ưu tiên hàng đầu về late game của Morphling: Eye Skady, Satanic, Butterfly, Manta Style... Nếu bạn định chơi Morphling theo hướng lấy combo skill cho Waveform + Adaptive Strike thì có thể lên Ethereal Blade.

Hãy cố gắng lên Linken's Sphere sớm nhất có thể để tự tin đi... farm ở các lane. Ngoài ra, các item cho chỉ số cơ bản là ưu tiên hàng đầu về late game của Morphling: Eye Skady, Satanic, Butterfly, Manta Style... Nếu bạn định chơi Morphling theo hướng lấy combo skill cho Waveform + Adaptive Strike thì có thể lên Ethereal Blade.

5, Một số lưu ý khi chơi Morphling

- Đừng cố gắng "hổ báo" và ham gank ở đầu game, sức mạnh của Morphling chỉ phát huy được ở cuối Mid và đầu Late game, do đó hãy cố gắng nhẫn nhịn mà farm lúc đầu.

Tập dùng Waveform để vượt địa hình, di chuyển và chạy trốn nhanh hơn

Tập dùng Waveform để vượt địa hình, di chuyển và chạy trốn nhanh hơn

- Căn tầm sử dụng của Waveform để chạy trốn khi cần thiết. Ngoài ra, Waveform cũng có thể dùng để né skill của địch.

- Lượng sát thương ban đầu của Morphling khá thấp, do đó hãy chuyển đổi một chút (nhớ là chỉ một chút) Strength thành Agility để dễ last-hit hơn (hãy làm điều này khi đang ở nhà để đỡ mất mana).

Cố gắng bám lane và farm nhiệt tình nhất

Cố gắng bám lane và farm nhiệt tình nhất

- Khi bị thua combat và phải chạy trốn, bạn có thể đổi Agility sang Strength để tăng máu và cứ thế chạy thẳng về nhà. Tuy nhiên, hãy nhớ để ý lượng mana còn lại chứ đừng đổi hết. Nếu không còn đồng đội nào ở lại thì bạn cứ đổi Strength đến khi Waveform quay xong hoặc khi mana còn 165 thì dừng lại rồi Waveform chạy trốn. Nếu có đồng đội ở lại thì có thể đổi ra Strength thật nhiều rồi dùng Adaptive Strike stun đối phương cho đồng đội đánh (4.25s stun là thời gian cực lâu trong DOTA 2)

Linh hoạt trong việc chuyển đổi Agility và Strength trong combat

Linh hoạt trong việc chuyển đổi Agility và Strength trong combat

- Khi đi push lẻ, hãy gọi 1 tướng support đi theo để lúc gần tới nhà địch, hãy dùng Replicate lên đồng đội và cho cái bóng này chạy về nhà mình. Lúc này bạn có thể ở lại và push thoải mái, nếu có bị gank thì đổi chỗ với bóng và về nhà an toàn.

- Ứng dụng của Replicate có thể dùng để đi farm. Bạn đang ở nhà và thấy có 2 lane cùng cao, có nhiều creep để farm. Bạn dùng Replicate lên đồng đội, chạy ra một lane farm và điều bóng còn lại vào rừng hoặc chạy ra lane kia. Khi đã farm xong tại chỗ hiện tại, bạn đổi chỗ với bóng của mình để farm rừng hoặc farm tại lane còn lại (tiết kiệm thời gian chạy ra).

 

>> Mini Guide DOTA 2: Night Stalker - Thợ săn đêm của thế giới DOTA 2